Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 36K-281.22 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:00
|
| 74A-279.86 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:00
|
| 51M-142.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
27/11/2024 - 15:00
|
| 51M-272.89 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
27/11/2024 - 15:00
|
| 51M-308.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
27/11/2024 - 15:00
|
| 83B-026.89 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Khách |
27/11/2024 - 15:00
|
| 93C-202.99 |
-
|
Bình Phước |
Xe Tải |
27/11/2024 - 15:00
|
| 62A-476.77 |
-
|
Long An |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:00
|
| 20A-897.00 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:00
|
| 74C-145.66 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Tải |
27/11/2024 - 15:00
|
| 69C-108.09 |
-
|
Cà Mau |
Xe Tải |
27/11/2024 - 15:00
|
| 30M-369.22 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:00
|
| 97D-009.77 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe tải van |
27/11/2024 - 15:00
|
| 15K-444.89 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:00
|
| 92A-438.43 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:00
|
| 29K-336.11 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
27/11/2024 - 15:00
|
| 60D-025.66 |
-
|
Đồng Nai |
Xe tải van |
27/11/2024 - 15:00
|
| 51E-342.55 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
27/11/2024 - 15:00
|
| 37K-546.54 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:00
|
| 60K-702.55 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:00
|
| 68A-376.66 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:00
|
| 89A-531.68 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:00
|
| 18A-493.69 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:00
|
| 74A-284.69 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:00
|
| 29K-455.45 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
27/11/2024 - 15:00
|
| 15K-472.68 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:00
|
| 71A-216.12 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:00
|
| 47A-850.89 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:00
|
| 15C-497.69 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
27/11/2024 - 15:00
|
| 70C-216.66 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Tải |
27/11/2024 - 15:00
|