Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51M-108.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
29/11/2024 - 13:30
|
| 51D-877.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
29/11/2024 - 13:30
|
| 60K-551.39 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
29/11/2024 - 13:30
|
| 47A-796.39 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
29/11/2024 - 13:30
|
| 93A-523.39 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
29/11/2024 - 13:30
|
| 25B-011.79 |
-
|
Lai Châu |
Xe Khách |
29/11/2024 - 13:30
|
| 29D-634.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
29/11/2024 - 13:30
|
| 51D-863.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
29/11/2024 - 13:30
|
| 22A-262.79 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
29/11/2024 - 13:30
|
| 30M-054.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/11/2024 - 13:30
|
| 30L-985.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/11/2024 - 13:30
|
| 97B-013.79 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Khách |
29/11/2024 - 13:30
|
| 60K-610.39 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
29/11/2024 - 13:30
|
| 66A-316.79 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
29/11/2024 - 13:30
|
| 94B-011.79 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Khách |
29/11/2024 - 13:30
|
| 49B-029.39 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Khách |
29/11/2024 - 13:30
|
| 51D-865.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
29/11/2024 - 13:30
|
| 86D-006.79 |
-
|
Bình Thuận |
Xe tải van |
29/11/2024 - 13:30
|
| 38A-663.39 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
29/11/2024 - 13:30
|
| 51L-765.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/11/2024 - 13:30
|
| 51M-162.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
29/11/2024 - 13:30
|
| 26C-169.39 |
-
|
Sơn La |
Xe Tải |
29/11/2024 - 13:30
|
| 81A-443.39 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
29/11/2024 - 13:30
|
| 30M-271.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/11/2024 - 13:30
|
| 15K-431.79 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
29/11/2024 - 13:30
|
| 72A-883.39 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
29/11/2024 - 13:30
|
| 60C-794.39 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
29/11/2024 - 13:30
|
| 19A-710.79 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
29/11/2024 - 13:30
|
| 51L-698.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/11/2024 - 13:30
|
| 93A-496.79 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
29/11/2024 - 13:30
|