Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 30L-560.00 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 89A-564.44 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 51N-065.55 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 36C-555.00 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 79A-555.09 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 98A-849.99 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 88A-777.13 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 71A-211.12 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 65C-252.22 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 18B-031.11 |
-
|
Nam Định |
Xe Khách |
02/12/2024 - 15:00
|
| 81A-444.29 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 29K-255.52 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 47A-846.66 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 61K-461.11 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 61K-457.77 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 51N-000.19 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 75A-385.55 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 34B-043.33 |
-
|
Hải Dương |
Xe Khách |
02/12/2024 - 15:00
|
| 17B-031.11 |
-
|
Thái Bình |
Xe Khách |
02/12/2024 - 15:00
|
| 51L-920.00 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 29K-271.11 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 51E-333.67 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
02/12/2024 - 15:00
|
| 20B-033.39 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Khách |
02/12/2024 - 15:00
|
| 99A-811.12 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 88A-755.56 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 36K-174.44 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 89A-541.11 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 81A-444.13 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 35D-015.55 |
-
|
Ninh Bình |
Xe tải van |
02/12/2024 - 15:00
|
| 98A-824.44 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|