Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 88A-777.69 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 89C-335.55 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 51M-208.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 37K-485.55 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 29K-263.33 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 62C-222.19 |
-
|
Long An |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 60C-777.73 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 76A-333.28 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 70A-574.44 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 93A-487.77 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 49A-774.44 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 61K-555.06 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 30L-555.01 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 30L-834.44 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 95C-090.00 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 12D-007.77 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe tải van |
02/12/2024 - 15:00
|
| 20B-033.39 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Khách |
02/12/2024 - 15:00
|
| 71A-222.44 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 75A-385.55 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 24D-008.88 |
-
|
Lào Cai |
Xe tải van |
02/12/2024 - 15:00
|
| 81A-444.02 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 35A-444.36 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 79C-222.55 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 19A-715.55 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 51L-777.47 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 36K-174.44 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 49A-735.55 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 29K-240.00 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 30L-791.11 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 88A-777.13 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|