Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 34A-747.88 | - | Hải Dương | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 89A-430.68 | - | Hưng Yên | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 51L-221.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 38A-597.66 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 48A-217.86 | - | Đắk Nông | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 37K-310.86 | - | Nghệ An | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 67A-295.86 | - | An Giang | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 34C-396.86 | - | Hải Dương | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 21C-096.86 | - | Yên Bái | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 30K-759.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 21A-192.66 | - | Yên Bái | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 72A-763.66 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 99A-700.66 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 19A-604.68 | - | Phú Thọ | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 93A-447.68 | - | Bình Phước | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 98C-339.88 | - | Bắc Giang | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 51L-027.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 66A-252.86 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 35A-400.88 | - | Ninh Bình | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 14A-924.88 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 97A-082.66 | - | Bắc Kạn | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 47A-693.66 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 49A-661.86 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 30L-470.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 18A-404.66 | - | Nam Định | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 20A-736.86 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 30K-739.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 81C-251.88 | - | Gia Lai | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 30L-127.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 72A-762.66 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |