Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 90A-250.66 | - | Hà Nam | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 34A-747.88 | - | Hải Dương | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 89A-430.68 | - | Hưng Yên | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 66A-277.66 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 18A-427.86 | - | Nam Định | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 37K-252.66 | - | Nghệ An | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 17C-196.66 | - | Thái Bình | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 34C-396.86 | - | Hải Dương | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 36K-048.86 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 36C-470.66 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 47A-674.68 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 51L-010.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 51D-960.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 90A-267.66 | - | Hà Nam | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 65A-409.66 | - | Cần Thơ | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 12A-244.86 | - | Lạng Sơn | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 74A-258.66 | - | Quảng Trị | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 61K-351.86 | - | Bình Dương | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 81A-389.88 | - | Gia Lai | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 20A-728.68 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 35A-395.66 | - | Ninh Bình | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 66A-256.88 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 30K-849.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 47A-672.88 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 26A-205.68 | - | Sơn La | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 88A-674.66 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 14A-891.66 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 78A-195.68 | - | Phú Yên | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 47A-756.66 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 82D-003.68 | - | Kon Tum | Xe tải van | 06/12/2024 - 10:00 |