Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 61C-639.33 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
27/11/2024 - 15:00
|
| 51N-080.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:00
|
| 88A-799.69 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:00
|
| 51M-095.89 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
27/11/2024 - 15:00
|
| 68A-375.73 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:00
|
| 22B-017.10 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Khách |
27/11/2024 - 15:00
|
| 89C-349.79 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
27/11/2024 - 15:00
|
| 51M-122.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
27/11/2024 - 15:00
|
| 23A-165.65 |
-
|
Hà Giang |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:00
|
| 92A-436.86 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:00
|
| 68A-377.37 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:00
|
| 77A-357.33 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:00
|
| 30M-317.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:00
|
| 47A-819.81 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:00
|
| 36K-306.11 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:00
|
| 51M-094.49 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
27/11/2024 - 15:00
|
| 14C-462.11 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
27/11/2024 - 15:00
|
| 66B-023.66 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Khách |
27/11/2024 - 15:00
|
| 26B-022.02 |
-
|
Sơn La |
Xe Khách |
27/11/2024 - 15:00
|
| 65A-529.11 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:00
|
| 99A-851.52 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:00
|
| 20D-032.33 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe tải van |
27/11/2024 - 15:00
|
| 61K-591.91 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:00
|
| 60C-768.11 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
27/11/2024 - 15:00
|
| 88A-802.39 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:00
|
| 88C-314.79 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
27/11/2024 - 15:00
|
| 43A-958.68 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:00
|
| 47C-416.99 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
27/11/2024 - 15:00
|
| 90A-294.33 |
-
|
Hà Nam |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:00
|
| 51L-999.57 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:00
|