Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 71A-215.12 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:00
|
| 30M-278.33 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:00
|
| 51M-225.26 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
27/11/2024 - 15:00
|
| 51M-249.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
27/11/2024 - 15:00
|
| 47A-841.41 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:00
|
| 98C-394.39 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
27/11/2024 - 15:00
|
| 17C-219.00 |
-
|
Thái Bình |
Xe Tải |
27/11/2024 - 15:00
|
| 97B-015.66 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Khách |
27/11/2024 - 15:00
|
| 49A-750.88 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:00
|
| 60K-683.00 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:00
|
| 99A-888.05 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:00
|
| 30M-377.11 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:00
|
| 34A-943.11 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:00
|
| 36C-564.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
27/11/2024 - 15:00
|
| 51M-144.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
27/11/2024 - 15:00
|
| 68C-181.79 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Tải |
27/11/2024 - 15:00
|
| 34A-921.11 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:00
|
| 49D-017.68 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe tải van |
27/11/2024 - 15:00
|
| 21A-226.89 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:00
|
| 36K-259.95 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:00
|
| 69D-007.89 |
-
|
Cà Mau |
Xe tải van |
27/11/2024 - 15:00
|
| 67C-194.86 |
-
|
An Giang |
Xe Tải |
27/11/2024 - 15:00
|
| 35D-019.10 |
-
|
Ninh Bình |
Xe tải van |
27/11/2024 - 15:00
|
| 51L-978.33 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:00
|
| 30M-184.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:00
|
| 14A-997.68 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:00
|
| 51N-041.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:00
|
| 79D-014.14 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe tải van |
27/11/2024 - 15:00
|
| 85C-086.39 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Tải |
27/11/2024 - 15:00
|
| 51M-309.96 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
27/11/2024 - 15:00
|