Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 30L-700.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/11/2024 - 13:30
|
| 19A-710.79 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
29/11/2024 - 13:30
|
| 51L-698.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/11/2024 - 13:30
|
| 15K-376.39 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
29/11/2024 - 13:30
|
| 70B-033.39 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Khách |
29/11/2024 - 13:30
|
| 36K-247.39 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
29/11/2024 - 13:30
|
| 20A-902.79 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
29/11/2024 - 13:30
|
| 75A-390.39 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
29/11/2024 - 13:30
|
| 21B-011.79 |
-
|
Yên Bái |
Xe Khách |
29/11/2024 - 13:30
|
| 47C-417.39 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
29/11/2024 - 13:30
|
| 28A-270.79 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Con |
29/11/2024 - 13:30
|
| 21D-008.39 |
-
|
Yên Bái |
Xe tải van |
29/11/2024 - 13:30
|
| 30L-653.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/11/2024 - 13:30
|
| 18C-180.39 |
-
|
Nam Định |
Xe Tải |
29/11/2024 - 13:30
|
| 61C-606.79 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
29/11/2024 - 13:30
|
| 61K-481.39 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
29/11/2024 - 13:30
|
| 60K-577.39 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
29/11/2024 - 13:30
|
| 20A-877.79 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
29/11/2024 - 13:30
|
| 61K-503.39 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
29/11/2024 - 13:30
|
| 72A-818.39 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
29/11/2024 - 13:30
|
| 30M-287.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/11/2024 - 13:30
|
| 68A-353.39 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
29/11/2024 - 13:30
|
| 89C-353.39 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
29/11/2024 - 13:30
|
| 95D-026.79 |
-
|
Hậu Giang |
Xe tải van |
29/11/2024 - 13:30
|
| 72A-807.79 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
29/11/2024 - 13:30
|
| 18C-168.79 |
-
|
Nam Định |
Xe Tải |
29/11/2024 - 13:30
|
| 51M-147.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
29/11/2024 - 13:30
|
| 51N-040.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/11/2024 - 13:30
|
| 60K-622.79 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
29/11/2024 - 13:30
|
| 89A-511.39 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
29/11/2024 - 13:30
|