Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30L-891.11 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 81A-444.23 | - | Gia Lai | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 30L-711.12 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 49A-777.74 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 35A-444.77 | - | Ninh Bình | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 51L-743.33 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 30L-884.44 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 88A-777.69 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 34A-888.07 | - | Hải Dương | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 14A-941.11 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 37K-400.04 | - | Nghệ An | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 61K-582.22 | - | Bình Dương | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 84A-140.00 | - | Trà Vinh | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 29K-444.43 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 30L-934.44 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 70A-574.44 | - | Tây Ninh | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 21A-222.37 | - | Yên Bái | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 20A-888.15 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 99A-888.47 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 95A-133.34 | - | Hậu Giang | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 98A-801.11 | - | Bắc Giang | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 79A-561.11 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 29K-222.17 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 99C-326.66 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 92A-421.11 | - | Quảng Nam | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 37C-555.77 | - | Nghệ An | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 51M-131.11 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 62A-467.77 | - | Long An | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 24D-008.88 | - | Lào Cai | Xe tải van | 02/12/2024 - 15:00 |
| 66A-288.86 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |