Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51E-333.67 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
02/12/2024 - 15:00
|
| 20B-033.39 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Khách |
02/12/2024 - 15:00
|
| 99A-811.12 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 75A-385.55 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 34B-043.33 |
-
|
Hải Dương |
Xe Khách |
02/12/2024 - 15:00
|
| 36K-174.44 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 89A-541.11 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 81A-444.13 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 35D-015.55 |
-
|
Ninh Bình |
Xe tải van |
02/12/2024 - 15:00
|
| 92A-444.57 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 98A-824.44 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 88A-755.56 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 81A-444.05 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 60C-787.77 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 94A-111.28 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 63C-219.99 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 75C-157.77 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 47C-376.66 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 60K-571.11 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 29K-224.44 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 14C-463.33 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 94A-111.08 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 30L-681.11 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 29K-451.11 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 51L-975.55 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 22C-111.12 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 43C-317.77 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 30L-834.44 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 60K-645.55 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 63C-238.88 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|