Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 60K-478.66 | - | Đồng Nai | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 36K-048.86 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 47A-756.66 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 30L-144.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 28A-230.66 | - | Hòa Bình | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 51L-501.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 43A-804.66 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 63A-285.68 | - | Tiền Giang | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 89C-315.66 | - | Hưng Yên | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 20A-754.88 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 30L-503.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 61K-342.66 | - | Bình Dương | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 26A-210.66 | - | Sơn La | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 49A-659.88 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 20A-747.66 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 51L-010.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 63C-219.66 | - | Tiền Giang | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 93C-180.86 | - | Bình Phước | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 36C-456.88 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 63A-277.86 | - | Tiền Giang | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 30L-404.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 70A-514.66 | - | Tây Ninh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 61K-330.88 | - | Bình Dương | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 17A-418.86 | - | Thái Bình | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 89A-441.86 | - | Hưng Yên | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 19A-620.68 | - | Phú Thọ | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 60K-493.68 | - | Đồng Nai | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 98A-709.66 | - | Bắc Giang | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 71A-190.86 | - | Bến Tre | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 99A-709.88 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |