Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 15K-334.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 15K-327.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 36K-048.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 36C-470.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:00
|
| 47A-674.68 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 43A-807.86 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 12A-244.86 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 74A-258.66 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 72A-762.68 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 34A-781.66 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 20A-728.68 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 35A-395.66 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 86C-192.66 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:00
|
| 66A-277.66 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 51L-340.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 11C-069.66 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:00
|
| 18A-427.86 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 37K-252.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 28A-230.66 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 78A-195.68 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 30L-144.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 89C-315.66 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:00
|
| 82D-003.68 |
-
|
Kon Tum |
Xe tải van |
06/12/2024 - 10:00
|
| 47A-658.66 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 61K-327.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 60K-491.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 97A-077.66 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 30L-503.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 51L-520.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 30K-864.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|