Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 15K-358.35 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 81A-459.59 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 89A-563.56 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 79B-047.04 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Khách |
29/11/2024 - 08:30
|
| 38A-653.65 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 36K-272.79 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 51M-126.12 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
29/11/2024 - 08:30
|
| 49C-378.78 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
29/11/2024 - 08:30
|
| 51E-345.45 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
29/11/2024 - 08:30
|
| 61K-470.70 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 64A-203.03 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 30M-292.93 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 37C-565.56 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
29/11/2024 - 08:30
|
| 51M-149.49 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:45
|
| 47C-414.41 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:45
|
| 36K-292.95 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:45
|
| 17C-222.29 |
-
|
Thái Bình |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:45
|
| 81C-295.29 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:45
|
| 92A-444.40 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:45
|
| 97B-019.01 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Khách |
28/11/2024 - 15:45
|
| 88D-023.23 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe tải van |
28/11/2024 - 15:45
|
| 51M-187.18 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:45
|
| 34A-940.94 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:45
|
| 22A-274.27 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:45
|
| 60K-639.63 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:45
|
| 48A-248.24 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:45
|
| 35C-180.18 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:45
|
| 30M-084.08 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:45
|
| 62A-479.47 |
-
|
Long An |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:45
|
| 18C-181.86 |
-
|
Nam Định |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:45
|