Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51M-259.59 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
29/11/2024 - 08:30
|
| 94C-087.08 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Tải |
29/11/2024 - 08:30
|
| 35A-463.46 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 12C-142.14 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Tải |
29/11/2024 - 08:30
|
| 78A-212.13 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 61K-466.46 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 17A-503.03 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 51M-097.09 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
29/11/2024 - 08:30
|
| 64A-203.03 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 49D-015.15 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe tải van |
29/11/2024 - 08:30
|
| 19A-721.72 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 90A-284.28 |
-
|
Hà Nam |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 30M-359.35 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 37K-574.74 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:45
|
| 72C-280.28 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:45
|
| 61K-535.53 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:45
|
| 89A-535.35 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:45
|
| 15K-448.48 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:45
|
| 19A-725.25 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:45
|
| 76A-329.32 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:45
|
| 74D-012.12 |
-
|
Quảng Trị |
Xe tải van |
28/11/2024 - 15:45
|
| 78C-129.29 |
-
|
Phú Yên |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:45
|
| 84B-023.02 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Khách |
28/11/2024 - 15:45
|
| 47A-821.82 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:45
|
| 26A-236.23 |
-
|
Sơn La |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:45
|
| 51M-143.14 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:45
|
| 70A-601.01 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:45
|
| 66A-304.04 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:45
|
| 35A-472.47 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:45
|
| 70A-584.84 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:45
|