Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 49A-758.88 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 90C-156.66 |
-
|
Hà Nam |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 51D-872.22 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 15K-340.00 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 85B-012.22 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Khách |
02/12/2024 - 15:00
|
| 51N-065.55 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 49A-752.22 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 60K-555.46 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 30L-783.33 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 89A-555.33 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 79A-555.13 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 99A-811.12 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 72A-812.22 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 34B-043.33 |
-
|
Hải Dương |
Xe Khách |
02/12/2024 - 15:00
|
| 51M-131.11 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 20A-888.15 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 30L-999.37 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 14A-966.67 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 15K-371.11 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 29K-222.17 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 51L-724.44 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 72A-824.44 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 43A-940.00 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 30M-073.33 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 29K-222.09 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 51M-175.55 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 15C-485.55 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 37K-444.29 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 36K-222.37 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 81A-444.23 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|