Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 38A-597.66 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 36K-035.86 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 86A-289.88 | - | Bình Thuận | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 76C-165.66 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 51L-185.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 93A-465.86 | - | Bình Phước | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 12A-247.68 | - | Lạng Sơn | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 51L-270.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 49C-360.66 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 70A-520.66 | - | Tây Ninh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 18A-431.88 | - | Nam Định | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 86A-281.68 | - | Bình Thuận | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 30K-872.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 15C-455.66 | - | Hải Phòng | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 37C-502.66 | - | Nghệ An | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 47C-348.88 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 73A-327.88 | - | Quảng Bình | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 29D-589.68 | - | Hà Nội | Xe tải van | 06/12/2024 - 10:00 |
| 20A-736.86 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 88A-721.66 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 30K-872.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 43A-822.86 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 51L-221.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 26A-210.66 | - | Sơn La | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 30L-049.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 24A-291.86 | - | Lào Cai | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 69A-142.68 | - | Cà Mau | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 69A-149.88 | - | Cà Mau | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 38C-211.86 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 30K-650.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |