Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 70A-522.68 | - | Tây Ninh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 51L-058.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 51L-360.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 30L-053.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 26A-201.88 | - | Sơn La | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 30L-149.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 47A-650.68 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 23A-143.66 | - | Hà Giang | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 78A-200.68 | - | Phú Yên | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 27A-117.88 | - | Điện Biên | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 81C-259.68 | - | Gia Lai | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 30L-037.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 66A-242.88 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 36K-085.66 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 20A-769.88 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 89A-474.86 | - | Hưng Yên | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 29K-146.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 86C-192.66 | - | Bình Thuận | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 29K-121.86 | - | Hà Nội | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 47A-652.66 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 34A-824.68 | - | Hải Dương | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 20A-763.66 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 69C-100.86 | - | Cà Mau | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 21C-098.88 | - | Yên Bái | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 69A-148.86 | - | Cà Mau | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 51L-270.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 30K-722.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 61K-351.86 | - | Bình Dương | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 38A-573.86 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 38C-209.88 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |