Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 70C-219.99 | - | Tây Ninh | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 85A-142.22 | - | Ninh Thuận | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 15K-362.22 | - | Hải Phòng | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 92A-444.78 | - | Quảng Nam | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 29K-252.22 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 60K-571.11 | - | Đồng Nai | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 36K-172.22 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 84A-144.45 | - | Trà Vinh | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 29K-444.43 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 47C-376.66 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 78C-129.99 | - | Phú Yên | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 36K-146.66 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 30L-891.11 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 43C-306.66 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 81D-013.33 | - | Gia Lai | Xe tải van | 02/12/2024 - 15:00 |
| 30L-607.77 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 79C-222.37 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 20A-847.77 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 60K-602.22 | - | Đồng Nai | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 60C-777.05 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 49A-777.74 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 30L-711.12 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 36K-207.77 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 61K-582.22 | - | Bình Dương | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 49A-758.88 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 90C-156.66 | - | Hà Nam | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 51D-872.22 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 15K-340.00 | - | Hải Phòng | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 85B-012.22 | - | Ninh Thuận | Xe Khách | 02/12/2024 - 15:00 |
| 51N-065.55 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |