Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 49A-631.66 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 36K-117.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 51L-147.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 86A-297.68 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 30L-049.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 30K-775.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 67A-287.66 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 65A-416.88 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 34A-840.88 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 99A-747.88 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 72A-760.88 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 47A-662.86 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 38C-211.86 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:00
|
| 49C-359.88 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:00
|
| 35A-432.66 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 61K-433.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 61K-394.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 30L-504.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 70A-497.88 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 89A-477.86 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 30K-751.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 36K-035.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 48A-207.86 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 75A-349.86 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 51L-374.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 77A-330.88 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 51L-430.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 51L-610.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 93A-478.66 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 90A-250.66 |
-
|
Hà Nam |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|