Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 38A-597.66 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 48A-217.86 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 37K-310.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 67A-295.86 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 15C-461.68 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:00
|
| 21A-192.66 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 72A-763.66 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 99A-700.66 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 19A-604.68 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 93A-447.68 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 98C-339.88 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:00
|
| 66A-252.86 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 35A-400.88 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 14A-924.88 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 97A-082.66 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 47A-693.66 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 49A-661.86 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 18A-404.66 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 34C-396.86 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:00
|
| 21C-096.86 |
-
|
Yên Bái |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:00
|
| 51L-259.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 43C-291.88 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:00
|
| 20A-736.86 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 81C-251.88 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:00
|
| 65A-480.88 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 30K-872.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 72A-762.66 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 51L-101.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 49A-631.66 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 36K-117.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|