Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 89A-511.39 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
29/11/2024 - 13:30
|
| 94C-081.39 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Tải |
29/11/2024 - 13:30
|
| 62A-461.39 |
-
|
Long An |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 68B-031.39 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Khách |
29/11/2024 - 10:45
|
| 30M-276.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 77A-353.39 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 24A-308.79 |
-
|
Lào Cai |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 30M-207.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 30L-967.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 51N-043.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 60K-551.79 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 27D-010.79 |
-
|
Điện Biên |
Xe tải van |
29/11/2024 - 10:45
|
| 86A-331.39 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 17A-506.79 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 64A-213.79 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 92D-011.39 |
-
|
Quảng Nam |
Xe tải van |
29/11/2024 - 10:45
|
| 29K-292.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:45
|
| 60C-731.39 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:45
|
| 22A-268.79 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 29K-290.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:45
|
| 98A-830.39 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 72A-880.39 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 36B-047.39 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Khách |
29/11/2024 - 10:45
|
| 28A-247.39 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 61C-629.79 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:45
|
| 51M-054.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:45
|
| 90B-016.39 |
-
|
Hà Nam |
Xe Khách |
29/11/2024 - 10:45
|
| 30L-801.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 36K-275.39 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 69C-105.79 |
-
|
Cà Mau |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:45
|