Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 92A-421.11 | - | Quảng Nam | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 37C-555.77 | - | Nghệ An | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 62A-467.77 | - | Long An | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 51M-131.11 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 24D-008.88 | - | Lào Cai | Xe tải van | 02/12/2024 - 15:00 |
| 20A-888.15 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 99A-888.47 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 95A-133.34 | - | Hậu Giang | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 98A-801.11 | - | Bắc Giang | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 79A-561.11 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 29K-222.17 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 29K-222.09 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 30M-073.33 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 51M-175.55 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 15C-485.55 | - | Hải Phòng | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 51L-777.25 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 66A-288.86 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 61K-444.56 | - | Bình Dương | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 92C-255.52 | - | Quảng Nam | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 62A-451.11 | - | Long An | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 49A-758.88 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 30L-560.00 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 89A-564.44 | - | Hưng Yên | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 51N-065.55 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 79A-555.09 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 36C-555.00 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 98A-849.99 | - | Bắc Giang | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 88A-777.13 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 71A-211.12 | - | Bến Tre | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 81A-444.29 | - | Gia Lai | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |