Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 12A-237.68 | - | Lạng Sơn | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 20A-759.66 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 51L-447.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 51L-520.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 47A-672.88 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 30K-946.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 67A-311.86 | - | An Giang | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 30K-670.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 61C-570.66 | - | Bình Dương | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 90A-250.68 | - | Hà Nam | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 77A-306.86 | - | Bình Định | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 20A-721.88 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 17A-409.68 | - | Thái Bình | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 30K-650.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 98A-782.66 | - | Bắc Giang | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 34C-406.66 | - | Hải Dương | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 98C-325.88 | - | Bắc Giang | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 97A-078.86 | - | Bắc Kạn | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 37K-310.86 | - | Nghệ An | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 67A-295.86 | - | An Giang | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 15C-461.68 | - | Hải Phòng | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 25C-050.86 | - | Lai Châu | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 43A-821.86 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 72A-772.86 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 34A-747.88 | - | Hải Dương | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 89A-430.68 | - | Hưng Yên | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 51L-232.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 38A-597.66 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 48A-217.86 | - | Đắk Nông | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 47A-693.66 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |