Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 30M-156.15 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:45
|
| 36C-562.62 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:45
|
| 89A-546.46 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:45
|
| 36C-575.57 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:45
|
| 74D-015.15 |
-
|
Quảng Trị |
Xe tải van |
28/11/2024 - 15:45
|
| 51M-237.23 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:45
|
| 93A-517.17 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:45
|
| 86D-007.00 |
-
|
Bình Thuận |
Xe tải van |
28/11/2024 - 15:45
|
| 30M-040.44 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:45
|
| 47C-414.41 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:45
|
| 36K-292.95 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:45
|
| 51M-149.49 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:45
|
| 17C-222.29 |
-
|
Thái Bình |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:45
|
| 81C-295.29 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:45
|
| 17B-030.30 |
-
|
Thái Bình |
Xe Khách |
28/11/2024 - 15:00
|
| 88A-816.81 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 15K-444.46 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 81C-282.82 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 51M-193.19 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 97C-052.52 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 29K-431.31 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 34C-442.42 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 37K-501.50 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 51M-267.67 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 72A-872.87 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 30M-103.03 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 36K-252.55 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 17A-500.00 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 23C-090.99 |
-
|
Hà Giang |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 18A-502.02 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|