Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 30M-406.40 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:45
|
| 51N-140.14 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:45
|
| 72C-280.28 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:45
|
| 30M-273.73 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:45
|
| 36K-269.26 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:45
|
| 60C-777.74 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:45
|
| 98D-023.02 |
-
|
Bắc Giang |
Xe tải van |
28/11/2024 - 15:45
|
| 30M-031.03 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:45
|
| 51M-061.06 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:45
|
| 27A-132.13 |
-
|
Điện Biên |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:45
|
| 24C-170.17 |
-
|
Lào Cai |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:45
|
| 12A-263.63 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:45
|
| 29K-364.64 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:45
|
| 30M-195.19 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:45
|
| 51N-149.14 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 37K-524.52 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 74B-017.01 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Khách |
28/11/2024 - 15:00
|
| 65C-275.75 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 35A-471.47 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 34C-444.43 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 78D-008.08 |
-
|
Phú Yên |
Xe tải van |
28/11/2024 - 15:00
|
| 30M-085.08 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 47A-856.85 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 51N-150.15 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 68B-034.34 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Khách |
28/11/2024 - 15:00
|
| 81A-457.57 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 88B-025.25 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Khách |
28/11/2024 - 15:00
|
| 72A-850.85 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 34C-449.44 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 17B-030.30 |
-
|
Thái Bình |
Xe Khách |
28/11/2024 - 15:00
|