Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 30L-791.11 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 43C-306.66 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 99A-871.11 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 19A-715.55 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 88A-777.06 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 51M-208.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 36K-222.37 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 51L-666.25 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 15K-340.00 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 85B-012.22 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Khách |
02/12/2024 - 15:00
|
| 74B-016.66 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Khách |
02/12/2024 - 15:00
|
| 60C-777.73 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 99C-333.26 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 30M-000.34 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 29K-273.33 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 20A-855.56 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 49A-774.44 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 60K-701.11 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 14A-966.67 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 15K-371.11 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 79C-222.37 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 12D-007.77 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe tải van |
02/12/2024 - 15:00
|
| 72A-812.22 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 75A-375.55 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 61K-555.44 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 22C-111.69 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Tải |
02/12/2024 - 14:15
|
| 89A-555.44 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 86A-333.31 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 48C-111.56 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Tải |
02/12/2024 - 14:15
|
| 74A-277.72 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|