Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 70A-520.66 | - | Tây Ninh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 14C-397.88 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 51L-520.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 47A-672.88 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 30K-946.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 30K-872.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 98A-694.86 | - | Bắc Giang | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 20C-290.66 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 30L-070.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 20C-284.88 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 47A-658.66 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 73A-351.86 | - | Quảng Bình | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 88A-721.66 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 30L-194.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 12A-237.68 | - | Lạng Sơn | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 20A-759.66 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 51L-447.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 97A-078.86 | - | Bắc Kạn | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 67A-311.86 | - | An Giang | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 30K-670.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 61C-570.66 | - | Bình Dương | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 90A-250.68 | - | Hà Nam | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 77A-306.86 | - | Bình Định | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 20A-721.88 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 17A-409.68 | - | Thái Bình | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 30K-650.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 98A-782.66 | - | Bắc Giang | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 34C-406.66 | - | Hải Dương | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 98C-325.88 | - | Bắc Giang | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 38A-597.66 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |