Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 63A-285.68 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 89C-315.66 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:00
|
| 61K-330.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 17A-418.86 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 89A-441.86 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 30L-404.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 19A-620.68 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 60K-493.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 98A-709.66 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 71A-190.86 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 99A-709.88 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 15K-247.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 20A-747.66 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 63C-219.66 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:00
|
| 93C-180.86 |
-
|
Bình Phước |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:00
|
| 51L-010.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 36C-456.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:00
|
| 63A-277.86 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 70A-514.66 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 51L-520.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 84C-113.86 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:00
|
| 38A-591.68 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 68A-334.66 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 36K-064.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 60K-494.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 63C-218.66 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:00
|
| 47A-713.88 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 93A-445.88 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 82C-081.86 |
-
|
Kon Tum |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:00
|
| 61K-404.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|