Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29K-262.39 | - | Hà Nội | Xe Tải | 29/11/2024 - 10:45 |
| 51N-024.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 20C-303.79 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | 29/11/2024 - 10:45 |
| 76D-013.79 | - | Quảng Ngãi | Xe tải van | 29/11/2024 - 10:45 |
| 79A-548.79 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 15C-491.39 | - | Hải Phòng | Xe Tải | 29/11/2024 - 10:45 |
| 47C-407.79 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | 29/11/2024 - 10:45 |
| 61C-627.39 | - | Bình Dương | Xe Tải | 29/11/2024 - 10:45 |
| 88C-326.39 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | 29/11/2024 - 10:45 |
| 66B-022.39 | - | Đồng Tháp | Xe Khách | 29/11/2024 - 10:45 |
| 30M-266.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 12A-257.79 | - | Lạng Sơn | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 30L-967.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 90A-294.39 | - | Hà Nam | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 63A-315.79 | - | Tiền Giang | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 29K-290.39 | - | Hà Nội | Xe Tải | 29/11/2024 - 10:45 |
| 18B-029.79 | - | Nam Định | Xe Khách | 29/11/2024 - 10:45 |
| 19A-747.79 | - | Phú Thọ | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 51N-103.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 92D-011.39 | - | Quảng Nam | Xe tải van | 29/11/2024 - 10:45 |
| 24A-325.39 | - | Lào Cai | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 62A-461.39 | - | Long An | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 60C-758.79 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 29/11/2024 - 10:45 |
| 30M-129.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 61K-564.39 | - | Bình Dương | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 30L-801.79 | - | Hà Nội | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 81A-433.39 | - | Gia Lai | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 24A-308.79 | - | Lào Cai | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 23C-088.79 | - | Hà Giang | Xe Tải | 29/11/2024 - 10:45 |
| 79A-566.39 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |