Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 26D-013.33 |
-
|
Sơn La |
Xe tải van |
02/12/2024 - 14:15
|
| 36D-033.34 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe tải van |
02/12/2024 - 14:15
|
| 82A-152.22 |
-
|
Kon Tum |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 30L-844.45 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 36K-222.48 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 15K-400.01 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 15B-056.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Khách |
02/12/2024 - 14:15
|
| 11B-015.55 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Khách |
02/12/2024 - 14:15
|
| 51M-033.30 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 14:15
|
| 88A-777.57 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 76A-333.31 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 36K-193.33 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 63C-222.34 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Tải |
02/12/2024 - 14:15
|
| 65A-533.39 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 17A-492.22 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 20C-322.23 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
02/12/2024 - 14:15
|
| 21C-112.22 |
-
|
Yên Bái |
Xe Tải |
02/12/2024 - 14:15
|
| 34A-891.11 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 69B-014.44 |
-
|
Cà Mau |
Xe Khách |
02/12/2024 - 14:15
|
| 81A-444.49 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 30L-653.33 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 93C-205.55 |
-
|
Bình Phước |
Xe Tải |
02/12/2024 - 14:15
|
| 51L-664.44 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 36K-222.11 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 29K-294.44 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 14:15
|
| 97D-006.66 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe tải van |
02/12/2024 - 14:15
|
| 36D-030.00 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe tải van |
02/12/2024 - 14:15
|
| 21C-111.77 |
-
|
Yên Bái |
Xe Tải |
02/12/2024 - 14:15
|
| 60K-555.53 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 67A-342.22 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|