Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 63A-321.11 | - | Tiền Giang | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 67A-341.11 | - | An Giang | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 22C-111.69 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | 02/12/2024 - 14:15 |
| 34C-443.33 | - | Hải Dương | Xe Tải | 02/12/2024 - 14:15 |
| 17C-222.57 | - | Thái Bình | Xe Tải | 02/12/2024 - 14:15 |
| 18B-034.44 | - | Nam Định | Xe Khách | 02/12/2024 - 14:15 |
| 15K-387.77 | - | Hải Phòng | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 51M-222.35 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 02/12/2024 - 14:15 |
| 29K-425.55 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 14:15 |
| 62C-213.33 | - | Long An | Xe Tải | 02/12/2024 - 14:15 |
| 30L-870.00 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 51L-812.22 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 68A-365.55 | - | Kiên Giang | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 29K-333.17 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 14:15 |
| 30L-844.45 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 61K-444.22 | - | Bình Dương | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 34C-416.66 | - | Hải Dương | Xe Tải | 02/12/2024 - 14:15 |
| 36K-272.22 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 90A-284.44 | - | Hà Nam | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 70C-220.00 | - | Tây Ninh | Xe Tải | 02/12/2024 - 14:15 |
| 34A-888.34 | - | Hải Dương | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 76C-180.00 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | 02/12/2024 - 14:15 |
| 61K-504.44 | - | Bình Dương | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 61K-444.36 | - | Bình Dương | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 48C-111.56 | - | Đắk Nông | Xe Tải | 02/12/2024 - 14:15 |
| 93A-496.66 | - | Bình Phước | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 60K-610.00 | - | Đồng Nai | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 81A-444.49 | - | Gia Lai | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 30L-653.33 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 20A-888.23 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |