Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 89A-430.68 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 71C-129.86 |
-
|
Bến Tre |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:00
|
| 36K-041.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 93A-478.66 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 75A-349.86 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 72A-770.66 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 30K-739.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 72A-761.66 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 78A-200.68 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 69A-154.88 |
-
|
Cà Mau |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 12A-244.86 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 74A-258.66 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 30K-841.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 29K-211.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:00
|
| 81A-389.88 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 20A-728.68 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 35A-395.66 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 66A-277.66 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 51L-056.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 72A-780.68 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 18A-427.86 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 37K-252.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 34C-396.86 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:00
|
| 36K-048.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 36C-470.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:00
|
| 47A-674.68 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 90A-267.66 |
-
|
Hà Nam |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 47A-658.66 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 51L-138.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 60K-491.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|