Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 36B-047.39 | - | Thanh Hóa | Xe Khách | 29/11/2024 - 10:45 |
| 28A-247.39 | - | Hòa Bình | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 36K-275.39 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 69C-105.79 | - | Cà Mau | Xe Tải | 29/11/2024 - 10:45 |
| 88C-309.79 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | 29/11/2024 - 10:45 |
| 30L-801.79 | - | Hà Nội | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 65C-233.79 | - | Cần Thơ | Xe Tải | 29/11/2024 - 10:45 |
| 38D-018.79 | - | Hà Tĩnh | Xe tải van | 29/11/2024 - 10:45 |
| 30M-249.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 30M-100.79 | - | Hà Nội | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 24C-168.79 | - | Lào Cai | Xe Tải | 29/11/2024 - 10:45 |
| 98A-816.39 | - | Bắc Giang | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 15K-347.79 | - | Hải Phòng | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 20C-303.79 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | 29/11/2024 - 10:45 |
| 29K-311.79 | - | Hà Nội | Xe Tải | 29/11/2024 - 10:45 |
| 81A-428.39 | - | Gia Lai | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 36K-237.39 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 43C-307.39 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | 29/11/2024 - 10:45 |
| 75A-399.79 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 72C-275.79 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | 29/11/2024 - 10:45 |
| 74C-137.79 | - | Quảng Trị | Xe Tải | 29/11/2024 - 10:45 |
| 30L-875.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 15K-440.39 | - | Hải Phòng | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 38A-698.39 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 99C-318.39 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | 29/11/2024 - 10:45 |
| 37K-527.39 | - | Nghệ An | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 30M-101.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 60K-614.79 | - | Đồng Nai | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 99C-326.39 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | 29/11/2024 - 10:45 |
| 63A-315.79 | - | Tiền Giang | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |