Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 22B-015.55 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Khách |
02/12/2024 - 14:15
|
| 29K-355.53 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 14:15
|
| 51L-803.33 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 37K-453.33 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 17C-222.69 |
-
|
Thái Bình |
Xe Tải |
02/12/2024 - 14:15
|
| 75A-401.11 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 51M-165.55 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 14:15
|
| 30M-000.57 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 60C-777.13 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
02/12/2024 - 14:15
|
| 35B-019.99 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Khách |
02/12/2024 - 14:15
|
| 18C-181.11 |
-
|
Nam Định |
Xe Tải |
02/12/2024 - 14:15
|
| 92A-428.88 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 34A-912.22 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 51M-037.77 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 14:15
|
| 95C-087.77 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Tải |
02/12/2024 - 14:15
|
| 51L-764.44 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 35A-466.69 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 20A-831.11 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 29K-429.99 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 14:15
|
| 29K-425.55 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 14:15
|
| 36K-222.67 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 29K-275.55 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 14:15
|
| 51L-888.13 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 37K-555.01 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 14K-000.17 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 68B-032.22 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Khách |
02/12/2024 - 14:15
|
| 29K-444.04 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 14:15
|
| 77C-256.66 |
-
|
Bình Định |
Xe Tải |
02/12/2024 - 14:15
|
| 30L-645.55 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 34A-910.00 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|