Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 48A-209.88 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 62A-407.66 |
-
|
Long An |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 11C-071.66 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:00
|
| 64A-182.66 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 28A-230.66 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 30L-144.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 74A-243.88 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 81C-254.66 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:00
|
| 98A-712.66 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 63A-277.86 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 17A-400.68 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 98A-737.86 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 36K-040.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 95A-113.68 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 20A-747.66 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 63C-219.66 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:00
|
| 72A-771.66 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 76A-309.68 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 47A-662.86 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 81C-259.68 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:00
|
| 72A-803.88 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 30L-020.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 63A-276.86 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 47C-346.88 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:00
|
| 36K-085.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 51L-232.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 30L-132.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 29K-146.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:00
|
| 98A-671.66 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 38A-591.68 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|