Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51L-063.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 27A-117.88 | - | Điện Biên | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 81C-259.68 | - | Gia Lai | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 66A-242.88 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 36K-085.66 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 20A-769.88 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 89A-474.86 | - | Hưng Yên | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 51L-320.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 30L-020.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 26A-201.88 | - | Sơn La | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 47A-650.68 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 30L-132.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 47A-652.66 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 51L-270.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 34A-824.68 | - | Hải Dương | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 20A-763.66 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 69C-100.86 | - | Cà Mau | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 51L-024.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 69A-148.86 | - | Cà Mau | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 17C-196.66 | - | Thái Bình | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 61K-351.86 | - | Bình Dương | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 51L-056.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 38A-573.86 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 38C-209.88 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 86C-192.66 | - | Bình Thuận | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 78A-195.68 | - | Phú Yên | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 30L-503.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 74A-243.88 | - | Quảng Trị | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 47A-756.66 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 30L-144.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |