Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 69A-142.68 |
-
|
Cà Mau |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 69A-149.88 |
-
|
Cà Mau |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 89C-329.68 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:00
|
| 30L-020.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 12A-250.68 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 61K-440.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 38C-223.88 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:00
|
| 20A-744.68 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 72A-761.66 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 81A-400.66 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 30L-132.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 71C-129.86 |
-
|
Bến Tre |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:00
|
| 48A-224.66 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 36K-041.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 18A-411.86 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 51L-247.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 86A-289.88 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 30K-871.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 51L-063.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 28C-105.68 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:00
|
| 34A-810.66 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 95A-117.88 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 24A-292.88 |
-
|
Lào Cai |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 69A-154.88 |
-
|
Cà Mau |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 76A-293.88 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 72A-770.66 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 51L-320.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 81A-389.88 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 66A-257.88 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 51L-270.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|