Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 30L-812.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 30M-100.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 60K-551.79 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 70C-218.39 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:45
|
| 74A-267.79 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 24B-017.79 |
-
|
Lào Cai |
Xe Khách |
29/11/2024 - 10:45
|
| 15K-440.39 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 29K-320.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:45
|
| 99C-318.39 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:45
|
| 98A-816.39 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 51L-725.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 14K-016.39 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 60C-731.39 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:45
|
| 99C-326.39 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:45
|
| 17A-493.79 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 51M-092.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:45
|
| 94C-083.79 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:45
|
| 51M-233.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:45
|
| 60C-779.39 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:45
|
| 81C-285.79 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:45
|
| 34A-885.39 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 88C-309.79 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:45
|
| 61K-531.39 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 37K-419.79 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 36K-237.39 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 92A-416.79 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 65C-233.79 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:45
|
| 70D-014.39 |
-
|
Tây Ninh |
Xe tải van |
29/11/2024 - 10:45
|
| 51N-127.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 15K-347.79 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|