Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 43A-821.86 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 17A-412.68 | - | Thái Bình | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 98A-781.68 | - | Bắc Giang | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 89A-474.86 | - | Hưng Yên | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 14C-397.88 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 97A-091.66 | - | Bắc Kạn | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 66A-257.88 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 24C-156.66 | - | Lào Cai | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 51L-270.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 35A-397.86 | - | Ninh Bình | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 86A-295.86 | - | Bình Thuận | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 99A-739.66 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 49A-635.66 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 99A-703.68 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 60K-478.66 | - | Đồng Nai | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 20C-281.86 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 34A-824.68 | - | Hải Dương | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 60K-507.66 | - | Đồng Nai | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 24A-274.66 | - | Lào Cai | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 51L-257.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 48C-098.88 | - | Đắk Nông | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 19A-604.68 | - | Phú Thọ | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 37K-303.86 | - | Nghệ An | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 30K-722.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 63A-281.66 | - | Tiền Giang | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 93A-447.68 | - | Bình Phước | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 35A-390.88 | - | Ninh Bình | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 48A-205.68 | - | Đắk Nông | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 29K-130.86 | - | Hà Nội | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 98A-694.86 | - | Bắc Giang | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |