Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51L-075.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 73A-327.88 | - | Quảng Bình | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 34A-782.88 | - | Hải Dương | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 30L-429.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 30K-709.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 27A-107.68 | - | Điện Biên | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 65A-475.68 | - | Cần Thơ | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 81C-254.66 | - | Gia Lai | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 30L-057.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 70A-509.66 | - | Tây Ninh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 17A-400.68 | - | Thái Bình | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 70A-522.68 | - | Tây Ninh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 51L-058.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 98A-780.68 | - | Bắc Giang | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 51L-372.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 51L-157.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 34A-759.88 | - | Hải Dương | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 98A-752.88 | - | Bắc Giang | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 24A-254.88 | - | Lào Cai | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 30K-801.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 30L-037.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 66A-242.88 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 36K-085.66 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 20A-769.88 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 89A-474.86 | - | Hưng Yên | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 29K-146.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 51L-360.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 30L-053.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 26A-201.88 | - | Sơn La | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 30L-149.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |