Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 36K-222.48 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 15K-400.01 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 49A-777.18 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 73C-197.77 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Tải |
02/12/2024 - 14:15
|
| 51M-033.30 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 14:15
|
| 88A-777.57 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 36K-193.33 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 47C-418.88 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
02/12/2024 - 14:15
|
| 63C-222.34 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Tải |
02/12/2024 - 14:15
|
| 76C-180.00 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Tải |
02/12/2024 - 14:15
|
| 17A-492.22 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 81A-444.49 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 51M-222.35 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 14:15
|
| 93A-520.00 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 34A-891.11 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 29K-294.44 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 14:15
|
| 62A-476.66 |
-
|
Long An |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 49C-398.88 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
02/12/2024 - 14:15
|
| 30L-653.33 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 51L-664.44 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 36K-222.11 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 98C-376.66 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
02/12/2024 - 14:15
|
| 36C-563.33 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
02/12/2024 - 14:15
|
| 60K-555.53 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 20A-888.03 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 69A-173.33 |
-
|
Cà Mau |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 51N-111.58 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 29K-355.53 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 14:15
|
| 51L-803.33 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 37K-453.33 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|