Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 81A-444.37 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 86A-333.31 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 15B-056.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Khách |
02/12/2024 - 14:15
|
| 98A-850.00 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 34A-912.22 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 76A-333.31 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 51M-037.77 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 14:15
|
| 95C-087.77 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Tải |
02/12/2024 - 14:15
|
| 30L-888.57 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 69B-014.44 |
-
|
Cà Mau |
Xe Khách |
02/12/2024 - 14:15
|
| 51M-246.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 14:15
|
| 36K-222.48 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 68B-032.22 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Khách |
02/12/2024 - 14:15
|
| 26D-013.33 |
-
|
Sơn La |
Xe tải van |
02/12/2024 - 14:15
|
| 37K-453.33 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 36K-193.33 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 63C-222.34 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Tải |
02/12/2024 - 14:15
|
| 34A-910.00 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 49A-722.27 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 17A-492.22 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 79C-222.89 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Tải |
02/12/2024 - 14:15
|
| 48C-111.15 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Tải |
02/12/2024 - 14:15
|
| 36C-555.78 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
02/12/2024 - 14:15
|
| 21C-111.58 |
-
|
Yên Bái |
Xe Tải |
02/12/2024 - 14:15
|
| 92A-428.88 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 11B-015.55 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Khách |
02/12/2024 - 14:15
|
| 72C-266.67 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
02/12/2024 - 14:15
|
| 36D-033.34 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe tải van |
02/12/2024 - 14:15
|
| 89A-555.44 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 35B-019.99 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Khách |
02/12/2024 - 14:15
|