Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 29K-154.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:00
|
| 89C-313.88 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:00
|
| 48A-205.68 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 29K-130.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:00
|
| 98A-694.86 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 49A-659.88 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 11A-119.68 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 24C-151.66 |
-
|
Lào Cai |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:00
|
| 24A-254.88 |
-
|
Lào Cai |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 77A-306.86 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 51L-010.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 17C-203.86 |
-
|
Thái Bình |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:00
|
| 61K-433.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 61K-394.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 98A-782.66 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 30K-848.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 98C-325.88 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:00
|
| 35A-402.68 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 60K-493.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 29K-195.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:00
|
| 30L-470.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 93A-478.66 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 27A-117.88 |
-
|
Điện Biên |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 72A-770.66 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 30K-739.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 63A-283.86 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 20A-709.68 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 72A-761.66 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 19A-610.88 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 17A-411.68 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|