Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 18A-427.86 | - | Nam Định | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 99A-739.66 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 11A-119.68 | - | Cao Bằng | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 74C-129.86 | - | Quảng Trị | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 19A-591.88 | - | Phú Thọ | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 82D-003.68 | - | Kon Tum | Xe tải van | 06/12/2024 - 10:00 |
| 29K-154.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 37C-502.68 | - | Nghệ An | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 63A-301.66 | - | Tiền Giang | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 60K-491.86 | - | Đồng Nai | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 83A-167.86 | - | Sóc Trăng | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 66A-256.88 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 88A-693.66 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 43A-837.88 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 28A-236.88 | - | Hòa Bình | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 23A-141.66 | - | Hà Giang | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 51L-293.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 24A-291.86 | - | Lào Cai | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 37K-340.88 | - | Nghệ An | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 72A-771.66 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 30K-927.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 17C-203.86 | - | Thái Bình | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 43A-847.88 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 51L-141.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 66A-257.86 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 51L-572.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 30L-144.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 29K-195.86 | - | Hà Nội | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 61C-561.66 | - | Bình Dương | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 30K-902.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |