Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 38A-591.68 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 68A-334.66 | - | Kiên Giang | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 11C-069.66 | - | Cao Bằng | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 76C-165.66 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 36C-470.66 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 24A-274.66 | - | Lào Cai | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 65A-409.66 | - | Cần Thơ | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 93A-465.86 | - | Bình Phước | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 90A-251.86 | - | Hà Nam | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 74A-258.66 | - | Quảng Trị | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 36K-134.86 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 81A-394.68 | - | Gia Lai | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 89A-482.68 | - | Hưng Yên | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 35A-401.66 | - | Ninh Bình | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 11C-071.66 | - | Cao Bằng | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 22C-101.66 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 51L-546.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 15C-455.66 | - | Hải Phòng | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 37K-307.66 | - | Nghệ An | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 67A-290.86 | - | An Giang | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 24C-151.66 | - | Lào Cai | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 51L-075.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 73A-327.88 | - | Quảng Bình | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 34A-782.88 | - | Hải Dương | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 30L-429.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 30K-709.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 27A-107.68 | - | Điện Biên | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 65A-475.68 | - | Cần Thơ | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 30K-742.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 30L-490.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |