Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 88A-776.39 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 51L-768.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 61K-501.79 | - | Bình Dương | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 49A-724.79 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 34A-865.79 | - | Hải Dương | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 29K-470.39 | - | Hà Nội | Xe Tải | 29/11/2024 - 10:00 |
| 81A-446.79 | - | Gia Lai | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 84A-151.39 | - | Trà Vinh | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 51L-832.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 51N-082.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 30L-759.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 30M-316.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 90C-159.79 | - | Hà Nam | Xe Tải | 29/11/2024 - 10:00 |
| 49C-395.79 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | 29/11/2024 - 10:00 |
| 48A-253.39 | - | Đắk Nông | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 82B-022.79 | - | Kon Tum | Xe Khách | 29/11/2024 - 10:00 |
| 51L-690.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 61K-502.39 | - | Bình Dương | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 20A-891.39 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 14C-449.79 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | 29/11/2024 - 10:00 |
| 37K-528.79 | - | Nghệ An | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 24B-018.79 | - | Lào Cai | Xe Khách | 29/11/2024 - 10:00 |
| 19A-673.79 | - | Phú Thọ | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 30M-152.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 47A-761.39 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 98A-892.39 | - | Bắc Giang | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 28C-122.39 | - | Hòa Bình | Xe Tải | 29/11/2024 - 10:00 |
| 99A-814.79 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 88C-306.39 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | 29/11/2024 - 10:00 |
| 98C-369.79 | - | Bắc Giang | Xe Tải | 29/11/2024 - 10:00 |