Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51N-051.11 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 77C-256.66 |
-
|
Bình Định |
Xe Tải |
02/12/2024 - 14:15
|
| 34A-910.00 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 14K-011.10 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 49A-722.27 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 35A-450.00 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 38A-666.04 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 79C-222.89 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Tải |
02/12/2024 - 14:15
|
| 20B-038.88 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Khách |
02/12/2024 - 14:15
|
| 60K-570.00 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 95C-091.11 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Tải |
02/12/2024 - 14:15
|
| 67A-341.11 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 81A-444.37 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 22C-111.66 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Tải |
02/12/2024 - 14:15
|
| 14A-933.34 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 34C-443.33 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
02/12/2024 - 14:15
|
| 18B-034.44 |
-
|
Nam Định |
Xe Khách |
02/12/2024 - 14:15
|
| 98A-850.00 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 93A-502.22 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 73A-364.44 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 75B-027.77 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Khách |
02/12/2024 - 14:15
|
| 37K-431.11 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 37C-587.77 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
02/12/2024 - 14:15
|
| 60C-792.22 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
02/12/2024 - 14:15
|
| 30L-666.57 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 62B-029.99 |
-
|
Long An |
Xe Khách |
02/12/2024 - 14:15
|
| 51N-127.77 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 72A-874.44 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 70C-220.00 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 14:15
|
| 36K-222.16 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|