Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 18A-440.86 | - | Nam Định | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 30L-470.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 77C-238.86 | - | Bình Định | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 30K-759.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 47A-628.66 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 30K-739.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 63A-283.86 | - | Tiền Giang | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 30L-127.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 20A-709.68 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 17A-412.68 | - | Thái Bình | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 51L-208.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 30K-708.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 30L-390.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 51L-069.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 21C-096.68 | - | Yên Bái | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 20A-707.88 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 47A-674.66 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 30K-707.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 12A-244.86 | - | Lạng Sơn | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 72A-762.68 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 98C-347.68 | - | Bắc Giang | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 19A-607.88 | - | Phú Thọ | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 66A-277.66 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 15K-250.88 | - | Hải Phòng | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 89A-442.66 | - | Hưng Yên | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 97A-091.66 | - | Bắc Kạn | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 24C-156.66 | - | Lào Cai | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 26A-191.68 | - | Sơn La | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 18A-427.86 | - | Nam Định | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 99A-739.66 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |