Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 30L-037.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 36K-035.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 48A-207.86 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 75A-349.86 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 77A-330.88 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 29K-146.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:00
|
| 51L-360.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 93A-478.66 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 30L-053.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 90A-250.66 |
-
|
Hà Nam |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 30L-149.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 79A-502.66 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 37K-303.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 92C-235.88 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:00
|
| 20A-728.68 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 21C-098.88 |
-
|
Yên Bái |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:00
|
| 35A-390.88 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 34A-781.66 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 51L-270.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 14A-890.66 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 35A-397.86 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 30K-722.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 22A-219.68 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 51L-337.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 47A-709.86 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 90A-267.66 |
-
|
Hà Nam |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 29K-121.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:00
|
| 63D-008.66 |
-
|
Tiền Giang |
Xe tải van |
06/12/2024 - 10:00
|
| 51L-163.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 51D-980.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:00
|