Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 75A-382.79 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 99A-826.39 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 22C-117.39 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | 29/11/2024 - 10:00 |
| 51N-082.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 38A-653.39 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 88A-786.39 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 38A-652.39 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 37C-584.79 | - | Nghệ An | Xe Tải | 29/11/2024 - 10:00 |
| 90C-159.79 | - | Hà Nam | Xe Tải | 29/11/2024 - 10:00 |
| 51L-690.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 26A-246.79 | - | Sơn La | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 84A-151.39 | - | Trà Vinh | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 99A-831.79 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 98A-799.39 | - | Bắc Giang | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 67A-316.79 | - | An Giang | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 48A-253.39 | - | Đắk Nông | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 49C-395.79 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | 29/11/2024 - 10:00 |
| 73C-186.39 | - | Quảng Bình | Xe Tải | 29/11/2024 - 10:00 |
| 51L-768.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 37K-495.39 | - | Nghệ An | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 92A-448.39 | - | Quảng Nam | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 51L-832.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 99A-825.79 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 30M-152.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 14C-449.79 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | 29/11/2024 - 10:00 |
| 37K-528.79 | - | Nghệ An | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 60K-602.39 | - | Đồng Nai | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 71A-211.79 | - | Bến Tre | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 30M-316.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 38A-642.79 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |