Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 12A-265.79 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 24A-316.79 |
-
|
Lào Cai |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 99A-825.79 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 17A-500.79 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 47C-387.39 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:00
|
| 36C-547.39 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:00
|
| 75C-163.39 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:00
|
| 37C-591.79 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:00
|
| 60K-692.79 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 71A-211.79 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 38A-642.79 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 14C-450.79 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:00
|
| 36K-193.79 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 73D-011.79 |
-
|
Quảng Bình |
Xe tải van |
29/11/2024 - 10:00
|
| 65C-250.39 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:00
|
| 51N-004.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 88A-776.39 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 30M-387.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 98C-363.79 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:00
|
| 30L-627.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 47A-840.79 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 61K-520.79 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 49D-012.39 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe tải van |
29/11/2024 - 10:00
|
| 29K-224.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:00
|
| 85B-015.39 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Khách |
29/11/2024 - 10:00
|
| 37K-502.79 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 30L-647.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 61K-550.39 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 14K-044.39 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 61K-495.79 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|