Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 61C-630.30 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
28/11/2024 - 13:30
|
| 25A-087.87 |
-
|
Lai Châu |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 29D-636.37 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
28/11/2024 - 13:30
|
| 65A-518.18 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 51N-143.14 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 85B-015.01 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Khách |
28/11/2024 - 13:30
|
| 34D-040.40 |
-
|
Hải Dương |
Xe tải van |
28/11/2024 - 13:30
|
| 17A-510.10 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 61K-569.56 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 38A-710.71 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 26A-242.44 |
-
|
Sơn La |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 51N-059.05 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 89A-555.54 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 51M-107.10 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 13:30
|
| 69A-172.17 |
-
|
Cà Mau |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 94A-114.14 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 19A-715.71 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 66C-184.18 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Tải |
28/11/2024 - 13:30
|
| 88A-797.96 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 19A-754.75 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 35C-181.18 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Tải |
28/11/2024 - 13:30
|
| 48A-251.51 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 30M-383.82 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 67C-193.19 |
-
|
An Giang |
Xe Tải |
28/11/2024 - 13:30
|
| 18C-175.75 |
-
|
Nam Định |
Xe Tải |
28/11/2024 - 13:30
|
| 61K-567.56 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 34C-451.51 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
28/11/2024 - 13:30
|
| 95D-026.02 |
-
|
Hậu Giang |
Xe tải van |
28/11/2024 - 13:30
|
| 75B-030.31 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Khách |
28/11/2024 - 13:30
|
| 63C-236.23 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Tải |
28/11/2024 - 13:30
|