Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 22C-101.66 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 19A-591.88 | - | Phú Thọ | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 77A-316.88 | - | Bình Định | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 30L-429.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 30K-742.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 30L-490.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 83A-175.86 | - | Sóc Trăng | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 49A-631.66 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 86C-195.68 | - | Bình Thuận | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 98A-680.66 | - | Bắc Giang | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 43A-837.88 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 67A-311.86 | - | An Giang | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 61C-561.66 | - | Bình Dương | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 77C-238.86 | - | Bình Định | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 30L-057.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 49C-359.88 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 43A-847.88 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 70A-514.66 | - | Tây Ninh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 89A-441.86 | - | Hưng Yên | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 30L-404.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 71A-182.86 | - | Bến Tre | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 48A-216.68 | - | Đắk Nông | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 51L-147.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 30L-053.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 30L-149.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 48A-207.86 | - | Đắk Nông | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 37K-310.86 | - | Nghệ An | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 23A-143.66 | - | Hà Giang | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 67A-295.86 | - | An Giang | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 51L-374.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |