Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51L-374.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 77A-330.88 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 51L-430.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 51L-610.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 93A-478.66 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 90A-250.66 |
-
|
Hà Nam |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 79A-502.66 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 37C-511.88 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:00
|
| 14C-415.88 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:00
|
| 19A-610.88 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 47C-346.88 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:00
|
| 30L-348.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 14A-890.66 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 35A-397.86 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 22A-219.68 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 51L-257.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 51L-584.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 47A-709.86 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 90A-267.66 |
-
|
Hà Nam |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 51L-097.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 37K-303.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 92C-235.88 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:00
|
| 20A-728.68 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 35A-390.88 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 34A-781.66 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 30K-864.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 64A-182.66 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 76C-170.86 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:00
|
| 98A-706.88 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 47C-348.88 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:00
|