Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 89A-560.33 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
27/11/2024 - 10:45
|
| 82D-011.68 |
-
|
Kon Tum |
Xe tải van |
27/11/2024 - 10:45
|
| 48B-016.86 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Khách |
27/11/2024 - 10:45
|
| 63B-034.56 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Khách |
27/11/2024 - 10:45
|
| 14K-025.39 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
27/11/2024 - 10:45
|
| 36K-234.55 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
27/11/2024 - 10:45
|
| 51L-990.00 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
27/11/2024 - 10:45
|
| 29K-347.89 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
27/11/2024 - 10:45
|
| 29D-632.77 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
27/11/2024 - 10:45
|
| 36C-566.00 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
27/11/2024 - 10:45
|
| 76C-181.00 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Tải |
27/11/2024 - 10:45
|
| 72A-847.48 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
27/11/2024 - 10:45
|
| 51M-213.22 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
27/11/2024 - 10:45
|
| 38A-690.22 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
27/11/2024 - 10:45
|
| 49A-751.99 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
27/11/2024 - 10:45
|
| 72A-876.00 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
27/11/2024 - 10:45
|
| 99A-866.39 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
27/11/2024 - 10:45
|
| 51N-110.55 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
27/11/2024 - 10:45
|
| 30M-415.41 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
27/11/2024 - 10:45
|
| 14K-036.37 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
27/11/2024 - 10:45
|
| 99A-856.55 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
27/11/2024 - 10:45
|
| 37K-483.22 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
27/11/2024 - 10:45
|
| 14K-041.99 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
27/11/2024 - 10:45
|
| 66A-317.86 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
27/11/2024 - 10:45
|
| 21A-232.00 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
27/11/2024 - 10:45
|
| 24A-319.88 |
-
|
Lào Cai |
Xe Con |
27/11/2024 - 10:45
|
| 89C-354.68 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
27/11/2024 - 10:45
|
| 36K-285.58 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
27/11/2024 - 10:45
|
| 74B-018.22 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Khách |
27/11/2024 - 10:45
|
| 49A-779.86 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
27/11/2024 - 10:45
|