Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 21A-230.11 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
27/11/2024 - 10:45
|
| 75A-389.88 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
27/11/2024 - 10:45
|
| 51M-297.97 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
27/11/2024 - 10:45
|
| 47C-419.77 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
27/11/2024 - 10:45
|
| 93A-508.86 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
27/11/2024 - 10:45
|
| 61D-022.79 |
-
|
Bình Dương |
Xe tải van |
27/11/2024 - 10:45
|
| 72D-015.66 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe tải van |
27/11/2024 - 10:45
|
| 68D-008.00 |
-
|
Kiên Giang |
Xe tải van |
27/11/2024 - 10:45
|
| 18A-503.55 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
27/11/2024 - 10:45
|
| 47C-410.88 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
27/11/2024 - 10:45
|
| 30M-187.78 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
27/11/2024 - 10:45
|
| 30M-237.23 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
27/11/2024 - 10:45
|
| 22A-275.66 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
27/11/2024 - 10:45
|
| 36K-263.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
27/11/2024 - 10:45
|
| 37K-518.77 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
27/11/2024 - 10:45
|
| 24B-020.39 |
-
|
Lào Cai |
Xe Khách |
27/11/2024 - 10:45
|
| 60K-695.55 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
27/11/2024 - 10:45
|
| 29K-365.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
27/11/2024 - 10:45
|
| 14B-055.05 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Khách |
27/11/2024 - 10:45
|
| 29K-391.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
27/11/2024 - 10:45
|
| 51M-237.11 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
27/11/2024 - 10:45
|
| 79B-044.68 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Khách |
27/11/2024 - 10:45
|
| 48A-248.88 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
27/11/2024 - 10:45
|
| 61K-530.39 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
27/11/2024 - 10:45
|
| 99A-869.11 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
27/11/2024 - 10:45
|
| 83B-023.69 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Khách |
27/11/2024 - 10:45
|
| 37K-555.46 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
27/11/2024 - 10:45
|
| 51N-002.03 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
27/11/2024 - 10:45
|
| 51M-223.11 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
27/11/2024 - 10:45
|
| 17A-513.68 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
27/11/2024 - 10:45
|