Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 14K-007.07 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 76B-029.29 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Khách |
28/11/2024 - 13:30
|
| 27C-076.07 |
-
|
Điện Biên |
Xe Tải |
28/11/2024 - 13:30
|
| 30M-340.40 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 79A-578.78 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 29K-387.87 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
28/11/2024 - 13:30
|
| 49C-393.94 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
28/11/2024 - 13:30
|
| 51M-069.06 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 13:30
|
| 22C-114.11 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Tải |
28/11/2024 - 13:30
|
| 51M-244.24 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 13:30
|
| 51M-054.54 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 13:30
|
| 51N-117.11 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 75C-160.60 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Tải |
28/11/2024 - 13:30
|
| 92A-444.43 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 30M-247.24 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 15K-434.33 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 89D-026.02 |
-
|
Hưng Yên |
Xe tải van |
28/11/2024 - 13:30
|
| 89A-535.39 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 30M-275.75 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 77A-357.57 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 35C-181.88 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Tải |
28/11/2024 - 13:30
|
| 29K-370.37 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
28/11/2024 - 13:30
|
| 20C-317.17 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
28/11/2024 - 13:30
|
| 89C-354.54 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
28/11/2024 - 13:30
|
| 51M-113.11 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 13:30
|
| 47C-407.07 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
28/11/2024 - 13:30
|
| 34A-967.96 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 29K-384.84 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
28/11/2024 - 13:30
|
| 29K-452.45 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:45
|
| 98A-901.01 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|