Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51D-980.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:00
|
| 90C-135.68 |
-
|
Hà Nam |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:00
|
| 72A-803.88 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 70A-519.88 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 19A-563.86 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 18A-430.86 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 98A-781.68 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 17A-411.68 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 71C-125.68 |
-
|
Bến Tre |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:00
|
| 51L-138.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 29K-130.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:00
|
| 99C-304.86 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:00
|
| 75A-356.88 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 47A-674.68 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 37K-301.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 72C-223.68 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:00
|
| 20A-772.66 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 36C-458.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:00
|
| 30L-244.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 20A-737.66 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 92C-235.68 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:00
|
| 70A-520.66 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 30K-848.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 51L-457.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 14C-397.88 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:00
|
| 86A-295.86 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 82D-002.66 |
-
|
Kon Tum |
Xe tải van |
06/12/2024 - 10:00
|
| 20C-290.66 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:00
|
| 15K-334.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 20C-284.88 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:00
|