Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 37C-584.79 | - | Nghệ An | Xe Tải | 29/11/2024 - 10:00 |
| 90C-159.79 | - | Hà Nam | Xe Tải | 29/11/2024 - 10:00 |
| 49C-395.79 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | 29/11/2024 - 10:00 |
| 48A-253.39 | - | Đắk Nông | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 15K-394.79 | - | Hải Phòng | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 36K-208.79 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 92A-448.39 | - | Quảng Nam | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 98C-369.79 | - | Bắc Giang | Xe Tải | 29/11/2024 - 10:00 |
| 34D-037.39 | - | Hải Dương | Xe tải van | 29/11/2024 - 10:00 |
| 65A-510.39 | - | Cần Thơ | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 37K-495.39 | - | Nghệ An | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 78B-018.39 | - | Phú Yên | Xe Khách | 29/11/2024 - 10:00 |
| 14C-449.79 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | 29/11/2024 - 10:00 |
| 37K-528.79 | - | Nghệ An | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 60K-602.39 | - | Đồng Nai | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 34A-865.79 | - | Hải Dương | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 30M-152.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 30M-316.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 29K-470.39 | - | Hà Nội | Xe Tải | 29/11/2024 - 10:00 |
| 14A-950.79 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 29/11/2024 - 09:15 |
| 43A-955.39 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 29/11/2024 - 09:15 |
| 38A-640.39 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 29/11/2024 - 09:15 |
| 30M-202.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 29/11/2024 - 09:15 |
| 30L-847.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 29/11/2024 - 09:15 |
| 95D-022.79 | - | Hậu Giang | Xe tải van | 29/11/2024 - 09:15 |
| 34A-904.39 | - | Hải Dương | Xe Con | 29/11/2024 - 09:15 |
| 61K-450.79 | - | Bình Dương | Xe Con | 29/11/2024 - 09:15 |
| 36K-248.79 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 29/11/2024 - 09:15 |
| 48A-248.39 | - | Đắk Nông | Xe Con | 29/11/2024 - 09:15 |
| 51M-234.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 29/11/2024 - 09:15 |