Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30L-770.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 67C-197.39 | - | An Giang | Xe Tải | 29/11/2024 - 10:00 |
| 85B-015.39 | - | Ninh Thuận | Xe Khách | 29/11/2024 - 10:00 |
| 47A-840.79 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 61K-520.79 | - | Bình Dương | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 65C-231.79 | - | Cần Thơ | Xe Tải | 29/11/2024 - 10:00 |
| 43A-927.79 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 60K-617.39 | - | Đồng Nai | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 95A-140.79 | - | Hậu Giang | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 51D-857.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 29/11/2024 - 10:00 |
| 61K-550.39 | - | Bình Dương | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 99A-825.79 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 37K-470.39 | - | Nghệ An | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 71A-211.79 | - | Bến Tre | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 38A-642.79 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 99A-872.39 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 37C-591.79 | - | Nghệ An | Xe Tải | 29/11/2024 - 10:00 |
| 60K-692.79 | - | Đồng Nai | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 24A-314.39 | - | Lào Cai | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 37K-438.39 | - | Nghệ An | Xe Con | 29/11/2024 - 09:15 |
| 47A-813.79 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 29/11/2024 - 09:15 |
| 79A-591.79 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 29/11/2024 - 09:15 |
| 29K-361.39 | - | Hà Nội | Xe Tải | 29/11/2024 - 09:15 |
| 12A-263.39 | - | Lạng Sơn | Xe Con | 29/11/2024 - 09:15 |
| 72C-265.79 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | 29/11/2024 - 09:15 |
| 15K-359.39 | - | Hải Phòng | Xe Con | 29/11/2024 - 09:15 |
| 88A-754.79 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 29/11/2024 - 09:15 |
| 29K-465.79 | - | Hà Nội | Xe Tải | 29/11/2024 - 09:15 |
| 30L-614.79 | - | Hà Nội | Xe Con | 29/11/2024 - 09:15 |
| 60K-586.39 | - | Đồng Nai | Xe Con | 29/11/2024 - 09:15 |