Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 30M-053.53 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 73D-010.10 |
-
|
Quảng Bình |
Xe tải van |
28/11/2024 - 10:45
|
| 30M-271.71 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 76A-332.33 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 51M-243.43 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:45
|
| 77C-265.65 |
-
|
Bình Định |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:45
|
| 30M-414.41 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 51L-921.21 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 51L-952.95 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 29K-333.37 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:45
|
| 79B-045.45 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Khách |
28/11/2024 - 10:45
|
| 49B-034.03 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Khách |
28/11/2024 - 10:45
|
| 92A-444.48 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 14B-054.54 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Khách |
28/11/2024 - 10:45
|
| 51L-913.91 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 25C-060.06 |
-
|
Lai Châu |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:45
|
| 61C-618.61 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:45
|
| 36K-253.25 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 51M-309.30 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:45
|
| 60C-777.75 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:45
|
| 36B-050.50 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Khách |
28/11/2024 - 10:45
|
| 70C-214.14 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:45
|
| 30M-383.84 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 51M-158.15 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:45
|
| 89A-544.54 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 29K-347.34 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:45
|
| 92D-015.01 |
-
|
Quảng Nam |
Xe tải van |
28/11/2024 - 10:45
|
| 51M-233.23 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:45
|
| 51M-191.95 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:45
|
| 63A-333.32 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|