Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 98A-694.86 | - | Bắc Giang | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 11A-119.68 | - | Cao Bằng | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 89A-430.68 | - | Hưng Yên | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 36K-041.66 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 43C-291.88 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 51L-501.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 75A-349.86 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 29K-154.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 78A-200.68 | - | Phú Yên | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 88A-690.66 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 06/12/2024 - 09:15 |
| 27A-107.88 | - | Điện Biên | Xe Con | 06/12/2024 - 09:15 |
| 38C-211.66 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | 06/12/2024 - 09:15 |
| 63A-279.88 | - | Tiền Giang | Xe Con | 06/12/2024 - 09:15 |
| 38A-601.86 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 06/12/2024 - 09:15 |
| 98A-711.68 | - | Bắc Giang | Xe Con | 06/12/2024 - 09:15 |
| 18A-417.66 | - | Nam Định | Xe Con | 06/12/2024 - 09:15 |
| 71A-185.68 | - | Bến Tre | Xe Con | 06/12/2024 - 09:15 |
| 29K-201.68 | - | Hà Nội | Xe Tải | 06/12/2024 - 09:15 |
| 14A-854.66 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 06/12/2024 - 09:15 |
| 18A-446.88 | - | Nam Định | Xe Con | 06/12/2024 - 09:15 |
| 15K-297.66 | - | Hải Phòng | Xe Con | 06/12/2024 - 09:15 |
| 15K-253.68 | - | Hải Phòng | Xe Con | 06/12/2024 - 09:15 |
| 37K-302.66 | - | Nghệ An | Xe Con | 06/12/2024 - 09:15 |
| 61K-395.86 | - | Bình Dương | Xe Con | 06/12/2024 - 09:15 |
| 36K-012.66 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 06/12/2024 - 09:15 |
| 30K-708.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 09:15 |
| 78A-201.66 | - | Phú Yên | Xe Con | 06/12/2024 - 09:15 |
| 90A-272.86 | - | Hà Nam | Xe Con | 06/12/2024 - 09:15 |
| 98A-679.66 | - | Bắc Giang | Xe Con | 06/12/2024 - 09:15 |
| 66C-174.88 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | 06/12/2024 - 09:15 |