Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 89C-352.66 | - | Hưng Yên | Xe Tải | 27/11/2024 - 10:00 |
| 79A-590.89 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 27/11/2024 - 10:00 |
| 36K-245.33 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 27/11/2024 - 10:00 |
| 36C-555.34 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 27/11/2024 - 10:00 |
| 61C-620.62 | - | Bình Dương | Xe Tải | 27/11/2024 - 10:00 |
| 30M-279.96 | - | Hà Nội | Xe Con | 27/11/2024 - 10:00 |
| 99A-873.00 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 27/11/2024 - 10:00 |
| 29K-400.39 | - | Hà Nội | Xe Tải | 27/11/2024 - 10:00 |
| 82D-012.55 | - | Kon Tum | Xe tải van | 27/11/2024 - 10:00 |
| 51M-210.77 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 27/11/2024 - 10:00 |
| 65C-263.66 | - | Cần Thơ | Xe Tải | 27/11/2024 - 10:00 |
| 11A-139.11 | - | Cao Bằng | Xe Con | 27/11/2024 - 10:00 |
| 74A-279.96 | - | Quảng Trị | Xe Con | 27/11/2024 - 10:00 |
| 60K-656.57 | - | Đồng Nai | Xe Con | 27/11/2024 - 10:00 |
| 29K-435.00 | - | Hà Nội | Xe Tải | 27/11/2024 - 10:00 |
| 34A-968.00 | - | Hải Dương | Xe Con | 27/11/2024 - 10:00 |
| 43A-959.00 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 27/11/2024 - 10:00 |
| 51M-181.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 27/11/2024 - 10:00 |
| 34A-943.88 | - | Hải Dương | Xe Con | 27/11/2024 - 10:00 |
| 34A-953.79 | - | Hải Dương | Xe Con | 27/11/2024 - 10:00 |
| 47C-403.39 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | 27/11/2024 - 10:00 |
| 34A-963.99 | - | Hải Dương | Xe Con | 27/11/2024 - 10:00 |
| 37K-511.79 | - | Nghệ An | Xe Con | 27/11/2024 - 10:00 |
| 76A-333.23 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | 27/11/2024 - 10:00 |
| 27A-133.11 | - | Điện Biên | Xe Con | 27/11/2024 - 10:00 |
| 19A-717.55 | - | Phú Thọ | Xe Con | 27/11/2024 - 10:00 |
| 71A-222.56 | - | Bến Tre | Xe Con | 27/11/2024 - 10:00 |
| 64A-214.39 | - | Vĩnh Long | Xe Con | 27/11/2024 - 10:00 |
| 43C-317.86 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | 27/11/2024 - 10:00 |
| 51M-230.31 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 27/11/2024 - 10:00 |