Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 97A-079.86 | - | Bắc Kạn | Xe Con | 06/12/2024 - 09:15 |
| 51L-328.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 06/12/2024 - 09:15 |
| 49A-655.88 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 06/12/2024 - 09:15 |
| 36K-038.86 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 06/12/2024 - 09:15 |
| 82C-084.66 | - | Kon Tum | Xe Tải | 06/12/2024 - 09:15 |
| 75A-351.88 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | 06/12/2024 - 09:15 |
| 65A-408.66 | - | Cần Thơ | Xe Con | 06/12/2024 - 09:15 |
| 37K-259.66 | - | Nghệ An | Xe Con | 06/12/2024 - 09:15 |
| 79A-498.68 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 06/12/2024 - 09:15 |
| 27A-109.66 | - | Điện Biên | Xe Con | 06/12/2024 - 09:15 |
| 34A-744.86 | - | Hải Dương | Xe Con | 06/12/2024 - 09:15 |
| 30L-491.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 09:15 |
| 43A-875.88 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 06/12/2024 - 09:15 |
| 97A-078.66 | - | Bắc Kạn | Xe Con | 06/12/2024 - 09:15 |
| 66A-254.68 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 06/12/2024 - 09:15 |
| 86C-188.86 | - | Bình Thuận | Xe Tải | 06/12/2024 - 09:15 |
| 30L-031.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 09:15 |
| 82C-080.68 | - | Kon Tum | Xe Tải | 06/12/2024 - 09:15 |
| 15K-271.86 | - | Hải Phòng | Xe Con | 06/12/2024 - 09:15 |
| 65A-423.86 | - | Cần Thơ | Xe Con | 06/12/2024 - 09:15 |
| 43C-291.86 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | 06/12/2024 - 09:15 |
| 34A-787.68 | - | Hải Dương | Xe Con | 06/12/2024 - 09:15 |
| 43A-849.66 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 06/12/2024 - 09:15 |
| 61K-407.88 | - | Bình Dương | Xe Con | 06/12/2024 - 09:15 |
| 12A-240.88 | - | Lạng Sơn | Xe Con | 06/12/2024 - 09:15 |
| 37C-509.66 | - | Nghệ An | Xe Tải | 06/12/2024 - 09:15 |
| 60K-439.68 | - | Đồng Nai | Xe Con | 06/12/2024 - 09:15 |
| 29K-106.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | 06/12/2024 - 09:15 |
| 66A-250.68 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 06/12/2024 - 09:15 |
| 75A-351.68 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | 06/12/2024 - 09:15 |