Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 88A-754.79 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 29/11/2024 - 09:15 |
| 60K-552.79 | - | Đồng Nai | Xe Con | 29/11/2024 - 09:15 |
| 99A-880.39 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 29/11/2024 - 09:15 |
| 18A-494.39 | - | Nam Định | Xe Con | 29/11/2024 - 09:15 |
| 17C-223.39 | - | Thái Bình | Xe Tải | 29/11/2024 - 09:15 |
| 60K-664.79 | - | Đồng Nai | Xe Con | 29/11/2024 - 09:15 |
| 36K-265.79 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 29/11/2024 - 09:15 |
| 51L-837.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 29/11/2024 - 09:15 |
| 19A-740.39 | - | Phú Thọ | Xe Con | 29/11/2024 - 09:15 |
| 30L-847.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 29/11/2024 - 09:15 |
| 76A-332.79 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | 29/11/2024 - 09:15 |
| 70C-212.39 | - | Tây Ninh | Xe Tải | 29/11/2024 - 09:15 |
| 79A-553.39 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 29/11/2024 - 09:15 |
| 61K-474.39 | - | Bình Dương | Xe Con | 29/11/2024 - 09:15 |
| 89A-499.39 | - | Hưng Yên | Xe Con | 29/11/2024 - 09:15 |
| 37K-387.39 | - | Nghệ An | Xe Con | 29/11/2024 - 09:15 |
| 98C-380.79 | - | Bắc Giang | Xe Tải | 29/11/2024 - 09:15 |
| 74C-146.39 | - | Quảng Trị | Xe Tải | 29/11/2024 - 09:15 |
| 20A-862.79 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 29/11/2024 - 09:15 |
| 18A-488.39 | - | Nam Định | Xe Con | 29/11/2024 - 09:15 |
| 14K-014.39 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 29/11/2024 - 09:15 |
| 19A-691.79 | - | Phú Thọ | Xe Con | 29/11/2024 - 09:15 |
| 49C-390.79 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | 29/11/2024 - 09:15 |
| 30L-745.79 | - | Hà Nội | Xe Con | 29/11/2024 - 09:15 |
| 19A-729.79 | - | Phú Thọ | Xe Con | 29/11/2024 - 09:15 |
| 29K-408.39 | - | Hà Nội | Xe Tải | 29/11/2024 - 09:15 |
| 51N-070.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 29/11/2024 - 09:15 |
| 61C-631.39 | - | Bình Dương | Xe Tải | 29/11/2024 - 09:15 |
| 11B-012.79 | - | Cao Bằng | Xe Khách | 29/11/2024 - 09:15 |
| 30L-849.79 | - | Hà Nội | Xe Con | 29/11/2024 - 09:15 |