Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 79B-045.45 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Khách |
28/11/2024 - 10:45
|
| 49B-034.03 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Khách |
28/11/2024 - 10:45
|
| 92A-444.48 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 14B-054.54 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Khách |
28/11/2024 - 10:45
|
| 51L-913.91 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 25C-060.06 |
-
|
Lai Châu |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:45
|
| 61C-618.61 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:45
|
| 36K-253.25 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 51M-309.30 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:45
|
| 34A-951.95 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 30M-292.96 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 15K-436.43 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 66A-312.12 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 60K-686.85 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 37K-497.97 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 37K-512.12 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 51M-274.74 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 51M-130.30 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 67C-195.95 |
-
|
An Giang |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 60K-692.69 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 37K-534.53 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 51N-070.71 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 37K-492.49 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 51M-112.11 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 60C-773.77 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 88A-818.19 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 38A-694.69 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 25B-010.01 |
-
|
Lai Châu |
Xe Khách |
28/11/2024 - 10:00
|
| 48A-252.25 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 36K-261.61 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|