Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 36K-295.29 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 51L-919.18 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 51N-077.07 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 51L-994.99 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 88A-804.04 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 43A-943.94 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 76A-326.26 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 35C-181.89 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:45
|
| 63A-332.33 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 82B-022.02 |
-
|
Kon Tum |
Xe Khách |
28/11/2024 - 10:00
|
| 29K-361.61 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 49A-774.74 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 28A-267.67 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 29K-454.54 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 51N-078.07 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 70B-036.03 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Khách |
28/11/2024 - 10:00
|
| 99A-864.64 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 66D-015.15 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe tải van |
28/11/2024 - 10:00
|
| 49A-761.61 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 35D-018.01 |
-
|
Ninh Bình |
Xe tải van |
28/11/2024 - 10:00
|
| 15C-485.48 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 29K-434.34 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 78A-218.18 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 97B-017.17 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Khách |
28/11/2024 - 10:00
|
| 14K-045.45 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 82D-013.13 |
-
|
Kon Tum |
Xe tải van |
28/11/2024 - 10:00
|
| 30M-103.10 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 36K-272.73 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 95A-136.13 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 18A-508.50 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|