Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 60C-777.75 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:45
|
| 36B-050.50 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Khách |
28/11/2024 - 10:45
|
| 70C-214.14 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:45
|
| 30M-383.84 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 51M-158.15 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:45
|
| 89A-544.54 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 29K-347.34 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:45
|
| 92D-015.01 |
-
|
Quảng Nam |
Xe tải van |
28/11/2024 - 10:45
|
| 51M-233.23 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:45
|
| 51N-070.71 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 37K-492.49 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 51M-112.11 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 60C-773.77 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 25B-010.01 |
-
|
Lai Châu |
Xe Khách |
28/11/2024 - 10:00
|
| 48A-252.25 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 88A-818.19 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 38A-694.69 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 36K-261.61 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 51E-345.34 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
28/11/2024 - 10:00
|
| 61B-047.47 |
-
|
Bình Dương |
Xe Khách |
28/11/2024 - 10:00
|
| 76B-027.02 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Khách |
28/11/2024 - 10:00
|
| 81C-293.93 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 68A-376.37 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 18D-016.16 |
-
|
Nam Định |
Xe tải van |
28/11/2024 - 10:00
|
| 51M-181.83 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 76C-180.80 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 48D-009.00 |
-
|
Đắk Nông |
Xe tải van |
28/11/2024 - 10:00
|
| 30M-194.19 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 92A-443.44 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 36C-548.48 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|