Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 18A-508.50 | - | Nam Định | Xe Con | 28/11/2024 - 10:00 |
| 66A-317.31 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 28/11/2024 - 10:00 |
| 89A-550.50 | - | Hưng Yên | Xe Con | 28/11/2024 - 10:00 |
| 37K-494.49 | - | Nghệ An | Xe Con | 28/11/2024 - 10:00 |
| 30M-103.10 | - | Hà Nội | Xe Con | 28/11/2024 - 10:00 |
| 37K-509.09 | - | Nghệ An | Xe Con | 28/11/2024 - 10:00 |
| 15K-437.43 | - | Hải Phòng | Xe Con | 28/11/2024 - 10:00 |
| 86C-212.21 | - | Bình Thuận | Xe Tải | 28/11/2024 - 10:00 |
| 36K-272.73 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 28/11/2024 - 10:00 |
| 26B-021.21 | - | Sơn La | Xe Khách | 28/11/2024 - 10:00 |
| 61K-587.58 | - | Bình Dương | Xe Con | 28/11/2024 - 10:00 |
| 51M-224.24 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 28/11/2024 - 10:00 |
| 38A-710.10 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 28/11/2024 - 10:00 |
| 22A-278.78 | - | Tuyên Quang | Xe Con | 28/11/2024 - 10:00 |
| 30M-302.30 | - | Hà Nội | Xe Con | 28/11/2024 - 10:00 |
| 77D-010.10 | - | Bình Định | Xe tải van | 28/11/2024 - 10:00 |
| 48A-259.59 | - | Đắk Nông | Xe Con | 28/11/2024 - 10:00 |
| 78A-222.20 | - | Phú Yên | Xe Con | 28/11/2024 - 10:00 |
| 49C-396.39 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | 28/11/2024 - 10:00 |
| 51E-348.48 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | 28/11/2024 - 10:00 |
| 81A-467.46 | - | Gia Lai | Xe Con | 28/11/2024 - 10:00 |
| 64A-204.20 | - | Vĩnh Long | Xe Con | 28/11/2024 - 10:00 |
| 34A-951.95 | - | Hải Dương | Xe Con | 28/11/2024 - 10:00 |
| 30M-292.96 | - | Hà Nội | Xe Con | 28/11/2024 - 10:00 |
| 15K-436.43 | - | Hải Phòng | Xe Con | 28/11/2024 - 10:00 |
| 66A-312.12 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 28/11/2024 - 10:00 |
| 37K-497.97 | - | Nghệ An | Xe Con | 28/11/2024 - 10:00 |
| 37K-512.12 | - | Nghệ An | Xe Con | 28/11/2024 - 10:00 |
| 51M-274.74 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 28/11/2024 - 10:00 |
| 60K-686.85 | - | Đồng Nai | Xe Con | 28/11/2024 - 10:00 |