Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 98D-024.24 |
-
|
Bắc Giang |
Xe tải van |
28/11/2024 - 10:00
|
| 48D-009.00 |
-
|
Đắk Nông |
Xe tải van |
28/11/2024 - 10:00
|
| 51M-060.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 36K-261.61 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 30M-169.16 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 98C-384.84 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 51M-106.06 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 76B-027.02 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Khách |
28/11/2024 - 10:00
|
| 51M-147.47 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 35D-016.01 |
-
|
Ninh Bình |
Xe tải van |
28/11/2024 - 10:00
|
| 38A-686.87 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 68A-376.37 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 92A-443.44 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 99A-870.70 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 60K-696.95 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 29B-661.61 |
-
|
Hà Nội |
Xe Khách |
28/11/2024 - 09:15
|
| 29K-355.35 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
28/11/2024 - 09:15
|
| 92A-433.43 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
28/11/2024 - 09:15
|
| 36C-572.72 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
28/11/2024 - 09:15
|
| 51N-058.05 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 09:15
|
| 21B-014.01 |
-
|
Yên Bái |
Xe Khách |
28/11/2024 - 09:15
|
| 86A-328.32 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
28/11/2024 - 09:15
|
| 60C-763.76 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
28/11/2024 - 09:15
|
| 92A-444.42 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
28/11/2024 - 09:15
|
| 89A-564.56 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
28/11/2024 - 09:15
|
| 51N-040.40 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 09:15
|
| 98A-894.94 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
28/11/2024 - 09:15
|
| 34A-946.94 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
28/11/2024 - 09:15
|
| 81A-460.60 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
28/11/2024 - 09:15
|
| 90C-156.56 |
-
|
Hà Nam |
Xe Tải |
28/11/2024 - 09:15
|