Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 81A-467.46 | - | Gia Lai | Xe Con | 28/11/2024 - 10:00 |
| 49C-396.39 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | 28/11/2024 - 10:00 |
| 64A-204.20 | - | Vĩnh Long | Xe Con | 28/11/2024 - 10:00 |
| 15K-436.43 | - | Hải Phòng | Xe Con | 28/11/2024 - 10:00 |
| 34A-951.95 | - | Hải Dương | Xe Con | 28/11/2024 - 10:00 |
| 30M-292.96 | - | Hà Nội | Xe Con | 28/11/2024 - 10:00 |
| 66A-312.12 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 28/11/2024 - 10:00 |
| 51M-274.74 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 28/11/2024 - 10:00 |
| 60K-686.85 | - | Đồng Nai | Xe Con | 28/11/2024 - 10:00 |
| 37K-497.97 | - | Nghệ An | Xe Con | 28/11/2024 - 10:00 |
| 37K-512.12 | - | Nghệ An | Xe Con | 28/11/2024 - 10:00 |
| 60K-692.69 | - | Đồng Nai | Xe Con | 28/11/2024 - 10:00 |
| 37K-534.53 | - | Nghệ An | Xe Con | 28/11/2024 - 10:00 |
| 51M-130.30 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 28/11/2024 - 10:00 |
| 67C-195.95 | - | An Giang | Xe Tải | 28/11/2024 - 10:00 |
| 29K-444.41 | - | Hà Nội | Xe Tải | 28/11/2024 - 09:15 |
| 66A-304.30 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 28/11/2024 - 09:15 |
| 51M-171.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 28/11/2024 - 09:15 |
| 47A-825.25 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 28/11/2024 - 09:15 |
| 24A-325.25 | - | Lào Cai | Xe Con | 28/11/2024 - 09:15 |
| 30M-258.25 | - | Hà Nội | Xe Con | 28/11/2024 - 09:15 |
| 74A-281.28 | - | Quảng Trị | Xe Con | 28/11/2024 - 09:15 |
| 99C-345.34 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | 28/11/2024 - 09:15 |
| 78A-223.22 | - | Phú Yên | Xe Con | 28/11/2024 - 09:15 |
| 18A-508.08 | - | Nam Định | Xe Con | 28/11/2024 - 09:15 |
| 29K-437.37 | - | Hà Nội | Xe Tải | 28/11/2024 - 09:15 |
| 51M-065.06 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 28/11/2024 - 09:15 |
| 61C-626.29 | - | Bình Dương | Xe Tải | 28/11/2024 - 09:15 |
| 36C-572.72 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 28/11/2024 - 09:15 |
| 37K-574.57 | - | Nghệ An | Xe Con | 28/11/2024 - 09:15 |